正式承認 chánh thức thừa nhận Hán Việt: chánh thức thừa nhận Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 式 (thức) + 承 (thừa) + 認 (nhận)Hán Việtchánh thức thừa nhậnCấu tạo正 + 式 + 承 + 認 · chánh + thức + thừa + nhận nghĩa thành phần: chánh + thức + thừa + nhận Nghĩa EngCihui 正式承認 hèngshì chéngrèn <law> v. be duly admitted ◆n. due admittance