正式授權

zhèng shì shòu quán chánh thức thụ quyền

Hán Việt: chánh thức thụ quyền · Pinyin: zhèng shì shòu quán

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (thức) + (thụ) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 正式授權 hèngshì shòuquán v. duly authorize ◆n. due authorization