正式文體 chánh thức văn thể Hán Việt: chánh thức văn thể Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 式 (thức) + 文 (văn) + 體 (thể)Hán Việtchánh thức văn thểCấu tạo正 + 式 + 文 + 體 · chánh + thức + văn + thể nghĩa thành phần: chánh + thức + văn + thể Nghĩa EngCihui 正式文體 hèngshì wéntǐ n. <lg.> formal level of speech