正式流程 zhèng shì liú chéng · chánh thức lưu trình Hán Việt: chánh thức lưu trình · Pinyin: zhèng shì liú chéng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 式 (thức) + 流 (lưu) + 程 (trình)Pinyinzhèng shì liú chéngHán Việtchánh thức lưu trìnhCấu tạo正 + 式 + 流 + 程 · chánh + thức + lưu + trình nghĩa thành phần: chánh + thức + lưu + trình