正式結構 chánh thức kết cấu Hán Việt: chánh thức kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 式 (thức) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtchánh thức kết cấuCấu tạo正 + 式 + 結 + 構 · chánh + thức + kết + cấu nghĩa thành phần: chánh + thức + kết + cấu Nghĩa EngCihui 正式結構 hèngshì jiégòu n. formal structure