正式翻譯 chánh thức phiên dịch Hán Việt: chánh thức phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 式 (thức) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việtchánh thức phiên dịchCấu tạo正 + 式 + 翻 + 譯 · chánh + thức + phiên + dịch nghĩa thành phần: chánh + thức + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 正式翻譯 hèngshì fānyì n. <lg.> formal translation