正式英語 chánh thức anh ngữ Hán Việt: chánh thức anh ngữ Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 式 (thức) + 英 (anh) + 語 (ngữ)Hán Việtchánh thức anh ngữCấu tạo正 + 式 + 英 + 語 · chánh + thức + anh + ngữ nghĩa thành phần: chánh + thức + anh + ngữ Nghĩa EngCihui 正式英語 hèngshì Yīngyǔ n. <lg.> formal English