正式見面 zhèng shì jiàn miàn · chánh thức kiến diện Hán Việt: chánh thức kiến diện · Pinyin: zhèng shì jiàn miàn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 式 (thức) + 見 (kiến) + 面 (diện)Pinyinzhèng shì jiàn miànHán Việtchánh thức kiến diệnCấu tạo正 + 式 + 見 + 面 · chánh + thức + kiến + diện nghĩa thành phần: chánh + thức + kiến + diện