正式警告 chánh thức cảnh cáo Hán Việt: chánh thức cảnh cáo Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 式 (thức) + 警 (cảnh) + 告 (cáo)Hán Việtchánh thức cảnh cáoCấu tạo正 + 式 + 警 + 告 · chánh + thức + cảnh + cáo nghĩa thành phần: chánh + thức + cảnh + cáo Nghĩa EngCihui serve notice on