正式許可 zhèng shì xǔ kě · chánh thức hứa khả Hán Việt: chánh thức hứa khả · Pinyin: zhèng shì xǔ kě Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 式 (thức) + 許 (hứa) + 可 (khả)Pinyinzhèng shì xǔ kěHán Việtchánh thức hứa khảCấu tạo正 + 式 + 許 + 可 · chánh + thức + hứa + khả nghĩa thành phần: chánh + thức + hứa + khả