正式語域

chánh thức ngữ vực

Hán Việt: chánh thức ngữ vực

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (thức) + (ngữ) + (vực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 正式語域 hèngshì yǔyù n. <lg.> official register