正式進入 chánh thức tiến nhập Hán Việt: chánh thức tiến nhập Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 式 (thức) + 進 (tiến) + 入 (nhập)Hán Việtchánh thức tiến nhậpCấu tạo正 + 式 + 進 + 入 · chánh + thức + tiến + nhập nghĩa thành phần: chánh + thức + tiến + nhập Nghĩa EngCihui make one's bow