正弦函數 zhèng xián hán shù · chánh huyền hàm sổ Hán Việt: chánh huyền hàm sổ · Pinyin: zhèng xián hán shù Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 弦 (huyền) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinzhèng xián hán shùHán Việtchánh huyền hàm sổCấu tạo正 + 弦 + 函 + 數 · chánh + huyền + hàm + sổ nghĩa thành phần: chánh + huyền + hàm + sổ