正弦定律 zhèng xián dìng lǜ · chánh huyền định luật Hán Việt: chánh huyền định luật · Pinyin: zhèng xián dìng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 弦 (huyền) + 定 (định) + 律 (luật)Pinyinzhèng xián dìng lǜHán Việtchánh huyền định luậtCấu tạo正 + 弦 + 定 + 律 · chánh + huyền + định + luật nghĩa thành phần: chánh + huyền + định + luật