正弦電療 chánh huyền điện liệu Hán Việt: chánh huyền điện liệu Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 弦 (huyền) + 電 (điện) + 療 (liệu)Hán Việtchánh huyền điện liệuCấu tạo正 + 弦 + 電 + 療 · chánh + huyền + điện + liệu nghĩa thành phần: chánh + huyền + điện + liệu Nghĩa EngCihui sinusoidalization