正當公告 chánh đương công cáo Hán Việt: chánh đương công cáo Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 當 (đương) + 公 (công) + 告 (cáo)Hán Việtchánh đương công cáoCấu tạo正 + 當 + 公 + 告 · chánh + đương + công + cáo nghĩa thành phần: chánh + đương + công + cáo Nghĩa EngCihui 正當公告 hèngdàng gōnggào n. formal announcement