正当公告

chánh đương công cáo

Hán Việt: chánh đương công cáo

Tổng quan

Cấu tạo: 正 (chánh) + 當 (đương) + 公 (công) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông báo chính thức
  • Biên soạn 正當公告 hèngdàng gōnggào n. formal announcement

Eng

  • Cihui 正當公告 hèngdàng gōnggào n. formal announcement

Từ liên quan

Gần nghĩa

正当理由 · 正当防卫 · 公告的 · 正当中 · 正当化 · 正当年 · 正当性 · 正当时