正当利益

zhèng dāng lì yìchánh đương lợi ích

Hán Việt: chánh đương lợi ích · Pinyin: zhèng dāng lì yì

Tổng quan

Cấu tạo: 正 (chánh) + 當 (đương) + 利 (lợi) + 益 (ích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lợi ích chính đáng

Đức

  • Handedict berechtigte Interessen

Từ liên quan

Gần nghĩa

利益冲突 · 利益均霑 · 利益输送 · 利益集团 · 正当理由 · 正当防卫 · 利益妙 · 利益率