正当要求

chánh đương yếu cầu

Hán Việt: chánh đương yếu cầu

Tổng quan

Cấu tạo: 正 (chánh) + 當 (đương) + 要 (yếu) + 求 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yêu cầu chính đáng
  • Biên soạn 正當要求 hèngdàng yāoqiú n. appropriate request; justifiable demand

Eng

  • Cihui 正當要求 hèngdàng yāoqiú n. appropriate request; justifiable demand

Từ liên quan

Gần nghĩa

正当理由 · 正当防卫 · 要求多的 · 要求發言 · 要求知道 · 要求说明 · 正当中 · 正当化