正當要求

chánh đương yếu cầu

Hán Việt: chánh đương yếu cầu

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (đương) + (yếu) + (cầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 正當要求 hèngdàng yāoqiú n. appropriate request; justifiable demand