正心誠意 zhèng xīn chéng yì · chánh tâm thành ý Hán Việt: chánh tâm thành ý · Pinyin: zhèng xīn chéng yì Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 心 (tâm) + 誠 (thành) + 意 (ý)Pinyinzhèng xīn chéng yìHán Việtchánh tâm thành ýCấu tạo正 + 心 + 誠 + 意 · chánh + tâm + thành + ý nghĩa thành phần: chánh + tâm + thành + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原是儒家提倡的一种修养方法,现也泛指心地端正诚恳。