正忙於做 chánh mang vu tố Hán Việt: chánh mang vu tố Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 忙 (mang) + 於 (vu) + 做 (tố)Hán Việtchánh mang vu tốCấu tạo正 + 忙 + 於 + 做 · chánh + mang + vu + tố nghĩa thành phần: chánh + mang + vu + tố Nghĩa EngCihui be busy doing sth