正文的说明

zhèng wén de shuō míngchánh văn đích thuyết minh

Hán Việt: chánh văn đích thuyết minh · Pinyin: zhèng wén de shuō míng

Tổng quan

Cấu tạo: 正 (chánh) + 文 (văn) + 的 (đích) + 說 (thuyết) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải thích văn bản

Đức

  • Handedict Textteilerläuterung

Từ liên quan

Gần nghĩa

正文文本 · 正文结束 · 说明性的 · 说明小册子 · 说明性状语 · 正文字体 · 正文开始 · 正文边框