说明性状语

thuyết minh tính trạng ngữ

Hán Việt: thuyết minh tính trạng ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 說 (thuyết) + 明 (minh) + 性 (tính) + 狀 (trạng) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trạng ngữ giải thích
  • Biên soạn 說明性狀語 huōmíngxìng zhuàngyǔ n. <lg.> disjunct

Eng

  • Cihui 說明性狀語 huōmíngxìng zhuàngyǔ n. <lg.> disjunct

Từ liên quan

Gần nghĩa

说明性的 · 说明小册子 · 状语从句 · 状语子句 · 说明原因 · 说明原委 · 说明如下 · 说明指令