正文文本

chánh văn văn bổn

Hán Việt: chánh văn văn bổn

Tổng quan

thân văn bản

Cấu tạo: 正 (chánh) + 文 (văn) + 文 (văn) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn bản chính
  • Biên soạn 正文文本 hèngwén wénběn n. <comp.> main text

Eng

  • Cihui 正文文本 hèngwén wénběn n. <comp.> main text

Từ liên quan

Gần nghĩa

正文结束 · 文本框 · 文本编辑器 · 文本传输 · 文本处理 · 文本宽度 · 文本属性 · 文本批判