说明性的

thuyết minh tính đích

Hán Việt: thuyết minh tính đích

Tổng quan

diễn tả bằng ngữ giải thích, có tính chất chú giải dài dòng

Cấu tạo: 說 (thuyết) + 明 (minh) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Có tính giải thích

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 說明文 · 说明书 · 说明会 · 说明地 · 说明文