正文邊框 chánh văn biên khuông Hán Việt: chánh văn biên khuông Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 文 (văn) + 邊 (biên) + 框 (khuông)Hán Việtchánh văn biên khuôngCấu tạo正 + 文 + 邊 + 框 · chánh + văn + biên + khuông nghĩa thành phần: chánh + văn + biên + khuông Nghĩa EngCihui text boundaries