正斑狀的 chánh ban trạng đích Hán Việt: chánh ban trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 斑 (ban) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtchánh ban trạng đíchCấu tạo正 + 斑 + 狀 + 的 · chánh + ban + trạng + đích nghĩa thành phần: chánh + ban + trạng + đích Nghĩa EngCihui orthophyric