正方形地

chánh phương hình địa

Hán Việt: chánh phương hình địa

Tổng quan

vuông, kiên quyết, táo bạo, có cơ sở vững chắc

Cấu tạo: (chánh) + (phương) + (hình) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vuông, kiên quyết, táo bạo, có cơ sở vững chắc