正時齒輪蓋 zhèng shí chǐ lún gài · chánh thì xỉ luân cái Hán Việt: chánh thì xỉ luân cái · Pinyin: zhèng shí chǐ lún gài Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 時 (thì) + 齒 (xỉ) + 輪 (luân) + 蓋 (cái)Pinyinzhèng shí chǐ lún gàiHán Việtchánh thì xỉ luân cáiCấu tạo正 + 時 + 齒 + 輪 + 蓋 · chánh + thì + xỉ + luân + cái nghĩa thành phần: chánh + thì + xỉ + luân + cái