正明公道 zhèng míng gōng dào · chánh minh công đạo Hán Việt: chánh minh công đạo · Pinyin: zhèng míng gōng dào Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 明 (minh) + 公 (công) + 道 (đạo)Pinyinzhèng míng gōng dàoHán Việtchánh minh công đạoCấu tạo正 + 明 + 公 + 道 · chánh + minh + công + đạo nghĩa thành phần: chánh + minh + công + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指正大光明。