正是現在 zhèng shì xiàn zài · chánh thị hiện tại Hán Việt: chánh thị hiện tại · Pinyin: zhèng shì xiàn zài Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 是 (thị) + 現 (hiện) + 在 (tại)Pinyinzhèng shì xiàn zàiHán Việtchánh thị hiện tạiCấu tạo正 + 是 + 現 + 在 · chánh + thị + hiện + tại nghĩa thành phần: chánh + thị + hiện + tại