正是這個 zhèng shì zhè ge · chánh thị giá cá Hán Việt: chánh thị giá cá · Pinyin: zhèng shì zhè ge Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 是 (thị) + 這 (giá) + 個 (cá)Pinyinzhèng shì zhè geHán Việtchánh thị giá cáCấu tạo正 + 是 + 這 + 個 · chánh + thị + giá + cá nghĩa thành phần: chánh + thị + giá + cá