正本提單 chánh bổn đề đan Hán Việt: chánh bổn đề đan Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 本 (bổn) + 提 (đề) + 單 (đan)Hán Việtchánh bổn đề đanCấu tạo正 + 本 + 提 + 單 · chánh + bổn + đề + đan nghĩa thành phần: chánh + bổn + đề + đan Nghĩa EngCihui 正本提單 hèngběn tídān n. original bill of lading M:¹běn