正本溯源

zhèng běn sù yuán chánh bổn tố nguyên

Hán Việt: chánh bổn tố nguyên · Pinyin: zhèng běn sù yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (bổn) + (tố) + (nguyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整頓本源,尋求源頭。比喻從根本上找尋原因。清.戴震《孟子字義疏証.序》:「孔子既不得位,不能垂諸制度禮樂,是以為之正本溯源。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从根本上整顿和寻找原因。