正析象管 chánh tích tượng quản Hán Việt: chánh tích tượng quản Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 析 (tích) + 象 (tượng) + 管 (quản)Hán Việtchánh tích tượng quảnCấu tạo正 + 析 + 象 + 管 · chánh + tích + tượng + quản nghĩa thành phần: chánh + tích + tượng + quản Nghĩa EngCihui orthicon