正染性的 chánh nhiễm tính đích Hán Việt: chánh nhiễm tính đích Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 染 (nhiễm) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtchánh nhiễm tính đíchCấu tạo正 + 染 + 性 + 的 · chánh + nhiễm + tính + đích nghĩa thành phần: chánh + nhiễm + tính + đích Nghĩa EngCihui orthochromophil