正業管理 zhèng yè guǎn lǐ · chánh nghiệp quản lí Hán Việt: chánh nghiệp quản lí · Pinyin: zhèng yè guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 業 (nghiệp) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinzhèng yè guǎn lǐHán Việtchánh nghiệp quản líCấu tạo正 + 業 + 管 + 理 · chánh + nghiệp + quản + lí nghĩa thành phần: chánh + nghiệp + quản + lí