正气上升

chánh khí thượng thăng

Hán Việt: chánh khí thượng thăng

Tổng quan

Cấu tạo: 正 (chánh) + 氣 (khí) + 上 (thượng) + 升 (thăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khí tốt tăng lên
  • Biên soạn 正氣上升 hèngqìshàngshēng f.e. a healthy atmosphere prevails

Eng

  • Cihui 正氣上升 hèngqìshàngshēng f.e. a healthy atmosphere prevails

Từ liên quan

Gần nghĩa

正气凛然 · 上升空间 · 上升趋势 · 上升生成的 · 上升的 · 正氣歌 · 正气之歌 · 上升/昇