正氣上升

chánh khí thượng thăng

Hán Việt: chánh khí thượng thăng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (khí) + (thượng) + (thăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 正氣上升 hèngqìshàngshēng f.e. a healthy atmosphere prevails