正气凛然

zhèng qì lǐn ránchánh khí lẫm nhiên

Hán Việt: chánh khí lẫm nhiên · Pinyin: zhèng qì lǐn rán

Tổng quan

"chinese_explanation": "正气刚正之气。凛然可敬畏的样子。形容正气威严不可侵犯。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

正气:刚正之气。凛然:可敬畏的样子。形容正气威严不可侵犯。

Cấu tạo: 正 (chánh) + 氣 (khí) + 凜 (lẫm) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 正气刚正之气。
  • Biên soạn 凛然可敬畏的样子。
  • Biên soạn 形容正气威严不可侵犯。"}
  • Biên soạn 正氣凜然 hèngqìlǐnrán f.e. awe-inspiring righteousness

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正气:刚正之气。凛然:可敬畏的样子。形容正气威严不可侵犯。

Eng

  • Cihui 正氣凜然 hèngqìlǐnrán f.e. awe-inspiring righteousness
  • Tần suất từ 正氣凜然 hèngqìlǐnrán f.e. awe-inspiring righteousness

Từ liên quan

Gần nghĩa

正氣歌 · 凜然起敬 · 凛然正气 · 正气之歌 · 正气上升 · 凛然不可犯 · 正气歌