正氣之歌 zhèng qì zhī gē · chánh khí chi ca Hán Việt: chánh khí chi ca · Pinyin: zhèng qì zhī gē Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 氣 (khí) + 之 (chi) + 歌 (ca)Pinyinzhèng qì zhī gēHán Việtchánh khí chi caCấu tạo正 + 氣 + 之 + 歌 · chánh + khí + chi + ca nghĩa thành phần: chánh + khí + chi + ca