正法直度

zhèng fǎ zhí dù chánh pháp trực độ

Hán Việt: chánh pháp trực độ · Pinyin: zhèng fǎ zhí dù

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (pháp) + (trực) + (độ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嚴明法律制度。《管子.版法》:「正法直度,罪殺不赦。殺僇必信,民畏而懼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 度:标准。严正法律,统一标准。
  • Tân Hoa Tự Điển 度标准。严正法律,统一标准。