正派男子

chánh phái nam tử

Hán Việt: chánh phái nam tử

Tổng quan

người đàn ông chay tịnh, áo choàng mặc cưỡi ngựa (của đàn bà (thế kỷ) 18)

Cấu tạo: 正 (chánh) + 派 (phái) + 男 (nam) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đàn ông đàng hoàng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi joseph

Từ liên quan

Gần nghĩa

男子似的 · 男子假发 · 男子单打 · 男子气概 · 男子篮球 · 正派的 · 男子单 · 男子名