正點運行 chánh điểm vận hành Hán Việt: chánh điểm vận hành Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 點 (điểm) + 運 (vận) + 行 (hành)Hán Việtchánh điểm vận hànhCấu tạo正 + 點 + 運 + 行 · chánh + điểm + vận + hành nghĩa thành phần: chánh + điểm + vận + hành Nghĩa EngCihui 正點運行 hèngdiǎn yùnxíng n. running on schedule