正理平治

zhèng lǐ píng zhì chánh lí bình trì

Hán Việt: chánh lí bình trì · Pinyin: zhèng lǐ píng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (lí) + (bình) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指合乎正道的礼法规范,使社会安定有秩序。