正盛邪衰 chánh thịnh tà suy Hán Việt: chánh thịnh tà suy Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 盛 (thịnh) + 邪 (tà) + 衰 (suy)Hán Việtchánh thịnh tà suyCấu tạo正 + 盛 + 邪 + 衰 · chánh + thịnh + tà + suy nghĩa thành phần: chánh + thịnh + tà + suy Nghĩa EngCihui 正盛邪衰 hèngshèngxiéshuāi f.e. Good rises and evil falls.