正直做人

chánh trực tố nhân

Hán Việt: chánh trực tố nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 正 (chánh) + 直 (trực) + 做 (tố) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm người chính trực

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi go straight

Eng

  • Cihui go straight

Từ liên quan

Gần nghĩa

做人家 · 做人情 · 正直地 · 正直捨方便 · 正直的 · 正直无阿 · 做人做事 · 正直无私