正直无邪

zhèng zhí wú xiéchánh trực vô tà

Hán Việt: chánh trực vô tà · Pinyin: zhèng zhí wú xié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

公正而无私心。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

公正而沒有私心。漢.順帝〈會葬宋漢策〉:「太中大夫宋漢清修雪白,正直無邪。」也作「正直無私」。

Cấu tạo: 正 (chánh) + 直 (trực) + 無 (vô) + 邪 (tà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公正而无私心。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无邪地 · 无邪的 · 正直地 · 正直捨方便 · 正直的 · 正直无阿 · 正直无私 · 正直公平