正确拼字 chánh xác bính tự Hán Việt: chánh xác bính tự Tổng quan phép chính tả, phép chiếu trực giao Cấu tạo: 正 (chánh) + 確 (xác) + 拼 (bính) + 字 (tự)Hán Việtchánh xác bính tựTừ loạidanhCấu tạo正 + 確 + 拼 + 字 · chánh + xác + bính + tự nghĩa thành phần: chánh + xác + bính + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chính tảMainlandKaggle Zh-Vi orthography Từ liên quan Gần nghĩa正确发音 · 正确处理 · 正确评价 · 正确路线 · 正确地 · 正确性 · 正确的 · 拼字比赛