正确评价

chánh xác bình giá

Hán Việt: chánh xác bình giá

Tổng quan

đánh giá, đánh giá đúng, đánh giá cao, hiểu rõ giá trị, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thấy rõ, nhận thức; sâu sắc, biết thưởng thức, biết đánh giá, cảm kích, nâng giá, tăng giá trị (của cái gì), lên giá (hàng hoá

Cấu tạo: 正 (chánh) + 確 (xác) + 評 (bình) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh giá đúng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi appreciate

Từ liên quan

Gần nghĩa

正确发音 · 正确处理 · 正确拼字 · 正确路线 · 评价分类 · 评价的人 · 评价过高 · 评价量规