正确处理 zhèng què chǔ lǐ·chánh xác xử lí Hán Việt: chánh xác xử lí · Pinyin: zhèng què chǔ lǐ Tổng quan xử lý đúng đắn Cấu tạo: 正 (chánh) + 確 (xác) + 處 (xử) + 理 (lí)Pinyinzhèng què chǔ lǐHán Việtchánh xác xử líTừ loạiđộngCấu tạo正 + 確 + 處 + 理 · chánh + xác + xử + lí nghĩa thành phần: chánh + xác + xử + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xử lý đúngTần suất từ xử lý đúng đắn Từ liên quan Gần nghĩa处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 正确发音 · 正确拼字 · 正确评价 · 正确路线 · 处理不了的