正確無誤 chánh xác vô ngộ Hán Việt: chánh xác vô ngộ Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 確 (xác) + 無 (vô) + 誤 (ngộ)Hán Việtchánh xác vô ngộCấu tạo正 + 確 + 無 + 誤 · chánh + xác + vô + ngộ nghĩa thành phần: chánh + xác + vô + ngộ Nghĩa EngCihui 正確無誤 hèngquè wúwù v.p. be right on the beam